Lexus ES — Sedan thế hệ mới — hybrid hoặc thuần điện
THE LEXUS ES

LEXUS ES

Sedan thế hệ mới — hybrid hoặc thuần điện

Giá đang cập nhật

GIÁ NIÊM YẾT · 3 PHIÊN BẢN

Giá Lexus ES theo từng phiên bản.

Giá niêm yết đã gồm VAT. Lăn bánh tạm tính tại Hà Nội = giá niêm yết + lệ phí trước bạ 12% + biển số 14 triệu; chưa gồm đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm (vài triệu đồng).

THIẾT KẾ THEO DẤU ẤN CỦA BẠN

Cuốn hút. Từ mọi góc nhìn.

Lexus ESNgoại thất & sắc màu

Lexus ES — Trắng Ngoại thất

Khám phá màu sắc ngoại thất.

BỘ SƯU TẬP MÀU SẮC

Trắng

Hình ảnh màu sắc có thể thay đổi theo màn hình và phiên bản.

Một sắc màu phù hợp.
Một dấu ấn rất riêng.

HYBRID HOẶC THUẦN ĐIỆN 350h / 500e
SEDAN HẠNG SANG 5 chỗ
PREMIUM · LUXURY · 500E 3 phiên bản
THẾ HỆ THỨ 8 · GIÁ ĐANG CẬP NHẬT Mới
Lexus ES thế hệ mới màu xanh nhìn từ phía sau
01 / THIẾT KẾ

Thế hệ thứ tám. Một đường mái liền mạch.

ES mới chuyển sang dáng fastback, mui xe dài và đuôi vuốt gọn. Mặt trước bỏ lưới tản nhiệt truyền thống, thay bằng khối "con suốt" liền thân xe — ngôn ngữ thiết kế mới của Lexus cho thời kỳ điện hóa.

02 / NỘI THẤT

Rộng hơn, sáng hơn, ít nút bấm hơn.

Trục cơ sở dài hơn mang lại chỗ để chân hàng ghế sau rộng rãi — điều khách ES hỏi nhiều nhất. Màn hình trung tâm cỡ lớn, gương chiếu hậu kỹ thuật số, ghế da có sưởi và làm mát.

Khoang lái Lexus ES thế hệ mới
03 / CHI TIẾT

Chi tiết & tùy chọn theo phiên bản.

Đầu xe — Spindle Body — Khối đầu xe liền thân thay lưới tản nhiệt

Đầu xe — Spindle Body

Khối đầu xe liền thân thay lưới tản nhiệt

Đuôi xe — đèn hậu liên kết — Dải đèn nhấn chiều rộng

Đuôi xe — đèn hậu liên kết

Dải đèn nhấn chiều rộng

Hông xe — dáng fastback — Trục cơ sở dài, mái vuốt

Hông xe — dáng fastback

Trục cơ sở dài, mái vuốt

Nội thất đen — Cổ điển

Nội thất đen

Cổ điển

Nội thất trắng — Hiện đại

Nội thất trắng

Hiện đại

Nội thất nâu — Ấm áp

Nội thất nâu

Ấm áp

Hàng ghế sau — Rộng rãi, ghế công thái học

Hàng ghế sau

Rộng rãi, ghế công thái học

Màn hình trung tâm 14 inch — Apple CarPlay, Android Auto không dây

Màn hình trung tâm 14 inch

Apple CarPlay, Android Auto không dây

Đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch — Giao diện theo chế độ lái

Đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch

Giao diện theo chế độ lái

Màn hình HUD trên kính lái

Màn hình HUD trên kính lái

Gương chiếu hậu kỹ thuật số — Không bị che bởi hành khách phía sau

Gương chiếu hậu kỹ thuật số

Không bị che bởi hành khách phía sau

04 / AN TOÀN

Lexus Safety System+ trên mọi phiên bản.

An toàn tiền va chạm PCS

An toàn tiền va chạm PCS

Nhận diện xe, người đi bộ và xe đạp phía trước; cảnh báo rồi tự phanh khi cần.

Ga tự động theo radar DRCC

Ga tự động theo radar DRCC

Giữ khoảng cách với xe phía trước trên cả dải tốc độ, kể cả khi dừng – đi trong tắc đường.

Hỗ trợ giữ làn LTA

Hỗ trợ giữ làn LTA

Đánh lái nhẹ để giữ xe giữa làn khi đi cao tốc.

Cảnh báo chệch làn LDA

Cảnh báo chệch làn LDA

Rung vô-lăng và hỗ trợ đưa xe về làn khi xe lệch khỏi vạch kẻ đường.

Hỗ trợ lái chủ động PDA

Hỗ trợ lái chủ động PDA

Giảm tốc nhẹ trước khúc cua và giữ khoảng cách an toàn với người đi bộ bên đường.

Nhận diện biển báo RSA

Nhận diện biển báo RSA

Đọc biển tốc độ và hiển thị ngay trên màn hình trước mặt người lái.

05 / THƯ VIỆN

Lexus ES qua ống kính.

HỎI ĐÁP

Câu hỏi thường gặp về Lexus ES

Giá xe Lexus ES 2026 bao nhiêu?

Lexus ES thế hệ mới gồm 3 phiên bản ES 350h Premium, ES 350h Luxury và ES 500e (thuần điện). Giá bán đang được cập nhật — để lại số điện thoại, chuyên viên báo giá ngay khi Lexus Việt Nam công bố.

ES 350h và ES 500e khác nhau thế nào?

ES 350h là hybrid xăng – điện, không cần sạc, phù hợp đi cả phố lẫn đường dài. ES 500e chạy hoàn toàn bằng điện, êm tuyệt đối và không phát thải, cần sạc tại nhà hoặc trạm sạc. Ô tô điện chạy pin được áp lệ phí trước bạ lần đầu 0% đến hết năm 2030 (Nghị định 202/2026/NĐ-CP), nên chênh lệch giá lăn bánh giữa ES 500e và ES 350h hẹp hơn nhiều so với giá niêm yết.

Vì sao Lexus ES được nhiều khách chọn?

ES là mẫu sedan phổ biến của Lexus tại Việt Nam nhờ khoang sau rộng, vận hành êm và chi phí sử dụng hợp lý của hệ truyền động hybrid.

Giá lăn bánh Lexus ES tại Hà Nội gồm những khoản nào?

Giá lăn bánh = giá niêm yết + lệ phí trước bạ (Hà Nội 12% với ô tô con chạy xăng/hybrid; ô tô điện chạy pin 0% đến hết năm 2030) + phí cấp biển số (Hà Nội 14 triệu đồng từ 1/1/2026) + phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảo hiểm vật chất là tùy chọn. Để nhận bảng tính chi tiết theo phiên bản và ưu đãi đang áp dụng, bấm "Nhận báo giá" — chuyên viên gửi riêng cho bạn.

Mua Lexus ES chính hãng ở đâu tại Hà Nội?

Lexus Thăng Long là đại lý Lexus chính hãng tại ngã tư Phạm Hùng – Dương Đình Nghệ, Cầu Giấy, Hà Nội. Showroom trưng bày, có xe lái thử và xưởng dịch vụ chính hãng ngay tại đại lý. Đặt lịch lái thử trên website hoặc gọi hotline 0989 345 989 (Thu Hà).

MỘT BƯỚC ĐẾN GẦN HƠN

Lexus ES.
Dành riêng cho bạn.

Để lại thông tin để nhận báo giá và phương án phù hợp.

Phiên bản: ES 500e

Chuyên viên tư vấn sẽ gọi lại trong giờ làm việc. Thông tin của bạn chỉ dùng cho mục đích tư vấn.

Tiếp tục khám phá.

Tất cả dòng xe
Thu Hà, chuyên viên tư vấn, tại quầy lễ tân Lexus Thăng Long
LEXUS THĂNG LONG

Thu Hà — người sẽ gửi báo giá cho bạn.

BÁO GIÁ LEXUS

Báo giá lăn bánh,
gửi riêng cho bạn.

Chọn dòng xe bạn quan tâm. Chuyên viên tư vấn sẽ gửi báo giá chi tiết từng khoản và phương án sở hữu phù hợp.

Phiên bản: ES 500e

Không phát sinh chi phí. Thông tin của bạn chỉ dùng cho mục đích tư vấn.