An toàn tiền va chạm PCS
Nhận diện xe và người đi bộ phía trước, tự phanh khi nguy cơ va chạm cao.
0989 345 989
ĐẶT LỊCH LÁI THỬ ↗
SUV 4 chỗ · ghế sau thương gia
Tạm tính theo quy định hiện hành. Chưa gồm phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm (vài triệu đồng).
| Giá niêm yết | 9.700.000.000 đ |
|---|---|
| Lệ phí trước bạ (12%) | 1.164.000.000 đ |
| Phí cấp biển số Hà Nội | 14.000.000 đ |
| Lăn bánh tạm tính | 10.878.000.000 đ |
THIẾT KẾ THEO DẤU ẤN CỦA BẠN
Lexus LXNgoại thất & sắc màu
Ngoại thất
Khám phá màu sắc ngoại thất.
BỘ SƯU TẬP MÀU SẮC
Hình ảnh màu sắc có thể thay đổi theo màn hình và phiên bản.
Một sắc màu phù hợp.
Một dấu ấn rất riêng.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh tạm tính | Điểm khác |
|---|---|---|---|
| LX 600 Urban | 8.590.000.000 đ | 9,63 tỷ | 7 chỗ |
| LX 600 F SPORT | 8.840.000.000 đ | 9,91 tỷ | 5 chỗ · phong cách thể thao |
| LX 600 VIP Đang xem | 9.700.000.000 đ | 10,88 tỷ | 4 chỗ · ghế sau thương gia |
Lưới tản nhiệt con suốt không viền với các nan ngang mạ crôm, thân xe vuông vức dài 5,1 m. LX đứng trên khung gầm rời TNGA-F — cứng hơn, nhẹ hơn thế hệ trước khoảng 200 kg.
Màn hình trên 12,3 inch cho giải trí và bản đồ, màn hình dưới 7 inch cho điều hòa và địa hình. Bản VIP 4 chỗ có ghế sau ngả 48 độ, đệm chân và màn hình giải trí riêng.
Động cơ V35A-FTS kết hợp hộp số 10 cấp và dẫn động bốn bánh toàn thời gian. Hệ treo điều chỉnh độ cao chủ động AHC và giảm chấn thích ứng AVS giữ thân xe êm trên phố, vững trên đường xấu.
LX 600 Urban
LX 600 F SPORT
LX 600 VIP
LX 600 VIP
LX 600 F SPORT
Nhận diện xe và người đi bộ phía trước, tự phanh khi nguy cơ va chạm cao.
Giữ xe giữa làn khi chạy ga tự động theo radar.
Radar hai bên báo phương tiện trong vùng khuất gương.
Tự phanh khi lùi gần vật cản — quan trọng với thân xe dài 5,1 m.
Theo dõi xe lao tới từ phía sau và cảnh báo sớm.
Túi khí trước, bên hông và rèm che bảo vệ cả ba hàng ghế.
| Mã động cơ | V35A-FTS, V6 tăng áp kép |
| Dung tích | 3.445 cc |
| Công suất cực đại | 409 HP (305 kW) tại 5.200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 650 Nm tại 2.000–3.600 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 10 cấp |
| Dẫn động | AWD toàn thời gian |
| Dài × rộng × cao | 5.100 × 1.990 × 1.865 mm (VIP, Urban) · 5.090 mm (F SPORT) |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
| Khoảng sáng gầm | 205 mm |
| Số chỗ ngồi | 4 (VIP) · 7 (Urban) · 5 (F SPORT) |
| Bình nhiên liệu | 80 lít + bình phụ 30 lít |
| Treo | Tay đòn kép / đa điểm, AVS, AHC |
| Tiêu thụ kết hợp | 13,94 (VIP) · 14,53 (Urban) · 14,59 (F SPORT) L/100 km |
| Lốp | 265/50R22 |
Giá niêm yết Lexus LX 600 VIP là 9.700.000.000 đ (đã gồm VAT); lăn bánh tại Hà Nội tạm tính khoảng 10,88 tỷ.
Giá niêm yết 9.700.000.000 đ + lệ phí trước bạ 12% (1.164.000.000 đ) + phí cấp biển số 14.000.000 đ = khoảng 10.878.000.000 đ. Chưa gồm phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm (vài triệu đồng).
LX 600 VIP: 4 chỗ · ghế sau thương gia. LX 600 Urban: 7 chỗ. Chênh lệch giá niêm yết 1,11 tỷ (LX 600 VIP cao hơn).
LX 600 VIP: 4 chỗ · ghế sau thương gia. LX 600 F SPORT: 5 chỗ · phong cách thể thao. Chênh lệch giá niêm yết 860 triệu (LX 600 VIP cao hơn).
Lexus Thăng Long — Ngã tư Phạm Hùng – Dương Đình Nghệ, Cầu Giấy, Hà Nội. Có xe lái thử và xưởng dịch vụ chính hãng tại đại lý. Hotline 0989 345 989.
Xem thiết kế, nội thất, vận hành, an toàn và thư viện ảnh đầy đủ tại trang Lexus LX, hoặc so giá mọi dòng xe tại bảng giá xe Lexus.