NX 350 F SPORT
Xăng tăng áp 2.4L · 275 HP · treo thích ứng AVS
- Giá niêm yết
- 3.130.000.000 đ
- Lăn bánh Hà Nội (tạm tính)
- 3,52 tỷ
ĐẶT LỊCH LÁI THỬ ↗
Giá từ 3.130.000.000 đ
Giá niêm yết đã gồm VAT. Lăn bánh tạm tính tại Hà Nội = giá niêm yết + lệ phí trước bạ 12% + biển số 14 triệu; chưa gồm đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm (vài triệu đồng).
Xăng tăng áp 2.4L · 275 HP · treo thích ứng AVS
Hybrid 2.5L · AWD E-Four
THIẾT KẾ THEO DẤU ẤN CỦA BẠN
Lexus NXNgoại thất & sắc màu
Ngoại thất
Khám phá màu sắc ngoại thất.
BỘ SƯU TẬP MÀU SẮC
Hình ảnh màu sắc có thể thay đổi theo màn hình và phiên bản.
Một sắc màu phù hợp.
Một dấu ấn rất riêng.
NX dài 4.660 mm — vừa vặn các hầm gửi xe chung cư Hà Nội — nhưng vẫn giữ tỷ lệ bề thế của một chiếc SUV Lexus. Đèn hậu dạng dải chữ L liền mạch, chữ LEXUS thay cho logo ở đuôi xe.
Khoang lái theo triết lý Tazuna: các nút cơ bản nằm trong tầm tay, màn hình lớn nghiêng về phía người lái. Cửa mở bằng nút điện tử e-latch, ghế da có sưởi và làm mát.
NX 350h
NX 350 F SPORT
NX 350 F SPORT
NX 350 F SPORT
NX 350 F SPORT
NX 350h
NX 350 F SPORT
NX 350h
NX 350 F SPORT
Apple CarPlay, Android Auto không dây
Giao diện xe đua ở chế độ SPORT S+
Phát hiện xe, người đi bộ, xe máy phía trước và tự phanh khi nguy cơ va chạm cao.
Giữ xe giữa làn đường khi bật ga tự động theo radar.
Báo phương tiện trong vùng khuất khi chuyển làn.
Tự phanh khi lùi gần vật cản hoặc có xe cắt ngang phía sau.
Không cho mở cửa khi có xe máy, xe đạp tiến tới từ phía sau.
Xe tự đánh lái, chuyển số và phanh để vào chỗ đỗ song song hoặc lùi chuồng.
Lexus NX có 2 phiên bản: NX 350 F SPORT 3,13 tỷ đồng (xăng tăng áp 2.4L) và NX 350h 3,27 tỷ đồng (hybrid 2.5L, AWD E-Four) — giá niêm yết đã gồm VAT.
NX 350h tiết kiệm hơn hẳn (6,65 so với 10,75 L/100 km đường hỗn hợp), hợp đi phố hằng ngày. NX 350 F SPORT mạnh hơn (275 HP, 430 Nm), có treo thích ứng AVS, ghế thể thao và tùy chọn nội thất đỏ Flare Red — dành cho người thích cảm giác lái; giá lại thấp hơn 140 triệu đồng.
Theo công bố, NX 350h tiêu thụ 6,65 L/100 km đường kết hợp và khoảng 6,44 L/100 km trong đô thị — xe hybrid càng tiết kiệm khi đi phố đông.
NX ngắn hơn RX 230 mm, dễ xoay trở và gửi xe trong phố; RX rộng hơn, khoang hành lý lớn hơn và có bản 500h hiệu năng cao. Cả hai đều là SUV 5 chỗ.
Giá lăn bánh = giá niêm yết + lệ phí trước bạ (Hà Nội 12% với ô tô con chạy xăng/hybrid; ô tô điện chạy pin 0% đến hết năm 2030) + phí cấp biển số (Hà Nội 14 triệu đồng từ 1/1/2026) + phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Bảo hiểm vật chất là tùy chọn. Để nhận bảng tính chi tiết theo phiên bản và ưu đãi đang áp dụng, bấm "Nhận báo giá" — chuyên viên gửi riêng cho bạn.
Lexus Thăng Long là đại lý Lexus chính hãng tại ngã tư Phạm Hùng – Dương Đình Nghệ, Cầu Giấy, Hà Nội. Showroom trưng bày, có xe lái thử và xưởng dịch vụ chính hãng ngay tại đại lý. Đặt lịch lái thử trên website hoặc gọi hotline 0989 345 989 (Thu Hà).
| Mã động cơ | A25A-FXS, 4 xi-lanh, 2.487 cc (hybrid) |
| Công suất động cơ xăng | 188 HP tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 239 Nm tại 4.300–4.500 vòng/phút |
| Tổng công suất hệ thống | 240 HP (179 kW) |
| Dẫn động | AWD E-Four |
| Tiêu thụ kết hợp | 6,65 L/100 km |
| Mã động cơ | T24A-FTS, 4 xi-lanh tăng áp, 2.393 cc |
| Công suất cực đại | 275 HP (205 kW) tại 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 430 Nm tại 1.700–3.600 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Dẫn động | AWD |
| Tiêu thụ kết hợp | 10,75 L/100 km |
| Treo thích ứng AVS | Có |
| Dài × rộng × cao | 4.660 × 1.865 × 1.670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.690 mm |
| Khoảng sáng gầm | 195 mm |
| Khoang hành lý | 520 lít (tối đa 1.411 lít) |
| Bình nhiên liệu | 55 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Treo trước / sau | MacPherson / tay đòn kép |
| Lốp | 235/50R20 run-flat |
Để lại thông tin để nhận báo giá và phương án phù hợp.